horse opera
/'hɔ:s'ɔpərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Mỹ):
- Phim cao bồi: Một bộ phim, đặc biệt là phim truyền hình hoặc phim điện ảnh, lấy bối cảnh miền Tây nước Mỹ vào thời kỳ khai hoang, thường có các cảnh cưỡi ngựa, đấu súng và xung đột giữa cao bồi, cảnh sát trưởng và kẻ xấu. Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather loves watching old horse operas on TV every Saturday afternoon. (Ông tôi rất thích xem những phim cao bồi cũ trên TV vào mỗi chiều thứ Bảy.)
- That film isn't a serious historical drama; it's just a predictable horse opera with lots of chasing and shooting. (Bộ phim đó không phải là một bộ phim chính kịch lịch sử nghiêm túc; nó chỉ là một phim cao bồi dễ đoán với nhiều cảnh đuổi bắt và bắn súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "horse opera" ra đời vào những năm 1920-1930, ban đầu được các nhà phê bình sử dụng với ý mỉa mai để chỉ những bộ phim miền Tây có cốt truyện lặp đi lặp lại và kịch tính quá mức, giống như một vở opera (kịch hát) nhưng với ngựa.
- Ngày nay, từ này vẫn được dùng, đôi khi với sắc thái hoài cổ hoặc để phân biệt thể loại phim miền Tây giải trí đơn thuần với những tác phẩm điện ảnh nghiêm túc hơn về đề tài miền Tây.
Biến thể và từ gần giống
- Western (n): Phim miền Tây. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn, trung lập và phổ biến hơn để chỉ cùng thể loại phim này.
- Oater (n, từ lóng): Một từ lóng khác cùng nghĩa với "horse opera", bắt nguồn từ việc ngựa (và các bộ phim về chúng) thường ăn yến mạch (oats).
Từ đồng nghĩa
- Western: phim miền Tây.
- Cowboy movie: phim cao bồi (cách gọi thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "horse opera" một cách cố định. Bản thân nó đã là một thành ngữ (từ lóng) để chỉ một thể loại phim.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phim cao bồi